philippine islands
Định nghĩa
Danh từ riêng (số nhiều):
- Quần đảo Philippines: Một quần đảo nằm ở phía tây nam Thái Bình Dương, bao gồm khoảng 7.000 hòn đảo. Đây là tên gọi chính thức của quốc gia Philippines trước khi nước này được đặt tên đơn giản là "Philippines".
Ví dụ sử dụng
- (Quần đảo Philippines bị Tây Ban Nha đô hộ hơn 300 năm.)
- (Nhiều khách du lịch đến Quần đảo Philippines để ngắm những bãi biển đẹp và rạn san hô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Philippine Islands" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc địa lý để nhấn mạnh tính quần đảo của quốc gia này.
- The Philippine Islands were known as "Las Islas Filipinas" during the Spanish colonial period. (Quần đảo Philippines được gọi là "Las Islas Filipinas" trong thời kỳ thuộc địa Tây Ban Nha.)
Biến thể và từ gần giống
- Philippines (danh từ riêng): Tên gọi hiện đại, ngắn gọn của quốc gia.
- The Philippines is a country in Southeast Asia. (Philippines là một quốc gia ở Đông Nam Á.)
- Filipino (danh từ/tính từ): Người Philippines hoặc thuộc về Philippines.
- She is a Filipino citizen. (Cô ấy là công dân Philippines.)
- Tagalog (danh từ): Ngôn ngữ chính thức của Philippines.
- Tagalog is widely spoken in the Philippine Islands. (Tiếng Tagalog được nói rộng rãi ở Quần đảo Philippines.)
Từ đồng nghĩa
- Archipelago of the Philippines: Quần đảo Philippines (cách diễn đạt trang trọng hơn).
- Luzon, Visayas, Mindanao: Các nhóm đảo chính trong quần đảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "philippine islands".
Thành ngữ liên quan
- "Pearl of the Orient": Ngọc trai phương Đông – biệt danh lịch sử của Quần đảo Philippines.
- The Philippine Islands were once called the "Pearl of the Orient" because of their natural beauty. (Quần đảo Philippines từng được gọi là "Ngọc trai phương Đông" vì vẻ đẹp tự nhiên.)